登入
|
註冊
|
會員中心
|
結帳
|
培訓課程
魔法弟子
|
自資出版
|
電子書
|
客服中心
|
智慧型立体會員
書名
出版社
作者
isbn
編號
5050魔法眾籌
|
NG書城
|
國際級品牌課程
|
優惠通知
|
霹靂英雄音樂精選
|
圖解西語王:4天學會基礎西班牙語(附MP3)
此作者無相關書籍
文學小說
文學
|
小說
商管創投
財經投資
|
行銷企管
人文藝坊
宗教、哲學
社會、人文、史地
藝術、美學
|
電影戲劇
勵志養生
醫療、保健
料理、生活百科
教育、心理、勵志
進修學習
電腦與網路
|
語言工具
雜誌、期刊
|
軍政、法律
參考、考試、教科用書
科學工程
科學、自然
|
工業、工程
家庭親子
家庭、親子、人際
青少年、童書
玩樂天地
旅遊、地圖
|
休閒娛樂
漫畫、插圖
|
限制級
超簡單!最實用的旅遊越語
作者:
阮氏春鵬
分類:
語言工具
/
其他語言
叢書系列:無國界
出版社:
雅典文化
出版日期:2022/2/1
ISBN:9786269546718
書籍編號:kk0547114
頁數:352
定價:
320
元
優惠價:
79
折
253
元
書價若有異動,以出版社實際定價為準
訂購後立即為您進貨
訂購後立即為您進貨:目前無庫存量,讀者下訂後,開始進入調書程序,一般天數約為2-10工作日(不含例假日)。
團購數最低為 20 本以上
評價數:
(請將滑鼠移至星星處進行評價)
目前平均評價:
文字連結
複製語法
超簡單!最實用的旅遊越語
圖片連結
複製語法
分
享
內容簡介
書籍目錄
同類推薦
300組情境對話, 到越南再也不必比手劃腳。 不會說越語難道就不能到越南自助旅行、觀光、出差、唸書嗎? 「超簡單!最實用的旅遊越語」能幫您解決了上述所有問題。 只要根據您的需求尋找目錄上標示的情境主題,就可以輕鬆搞定越語。 掃描QR Code 讓您學習更便利! 封底文案 出發到越南前,記得一定要放入行李中: ☑護照 ☑旅費 ☑個人物品 ☑超簡單!最實用的旅遊越語 適用範圍 ☑出國旅遊 ☑自助旅行 ☑出國出差 ☑短期遊學
Unit01 搭飛機 Bài 1. Đi máy bay 機票- Vé máy bay 票價- Giá vé 行程- Hành trình 訂機位- Đặt chỗ 直達航班- Chuyến bay thẳng 轉機航班- Chuyến bay nối chuyến 取消機位- Hủy bỏ đặt chỗ 變更機位- Thay đổi chuyến bay 航班查詢- Tìm chuyến bay 確認機位- Xác nhận thông tin đặt chỗ 詢有關辦理報到的問題- Liên quan đến vấn đề làm thủ tục 辦理報到- làm thủ tục 要求特定機位- Yêu cầu chỗ ngồi đặc biệt 行李托運- Hành lý ký gưir 行李超重費用- Phí hành lý quá cước 出境登機- Đăng kí xuất cảnh 登機處- Nơi làm thủ tục đăng kí 走錯登機門- Đi nhầm cổng lên máy bay 詢問轉機- Hỏi thông tin chuyến bay nối 轉機- Bay nối chuyến 過境- Quá cảnh 行李提領的好幫手 – Sự trợ giúp khi lấy hành lý 行李提領 – Nhận hành lý 行李遺失 – Mất hành lý 詢找行李遺失申報處 – Nơi khai báo thất lạc hành lý 登記行李遺失 – Khai báo thất lạc hành lý 形容遺失行李的外觀 – Mô tả về hành lý bị thất lạc 解決遺失行李的方法 – Phương pháp xử lý đối với hành lý bị thất lạc 詢問是否可以兌換貨幣 – Hỏi xem có thể đổi tiền không 兌換成零錢 – Đổi tiền lẻ 兌換成零錢的數目 – Số lượng tiền lẻ muốn đổi 兌換幣值 – Loại tiền tệ muốn trao đổi 幣值匯率 – Tỷ giá 機場常見問題 – Các vấn đề thường gặp ở sân bay 證件查驗 – Kiểm tra giấy tờ 通關- Thông quan 入境原因 – Lý do nhập cảnh 停留時間 – Thời gian dừng chân 檢查攜帶的隨身物品 – Kiểm tra đồ tùy thân 申報商品 – Khai báo hàng hóa 沒收攜帶物品 – Các mặt hàng bị tịch thu 詢問是否攜帶違禁品 – Hỏi xem có đem theo hàng cấm không 繳交稅款 – Nộp thuế 找不到機位 – Không tìm được chỗ ngồi 帶位 – Chỉ dẫn chỗ ngồi 確認機位 – Xác nhận chỗ ngồi 換機位 – Thay đổi chỗ ngồi 坐錯機位 – Ngồi Sai chỗ 飛機上的行李 – Hành lý trên máy bay 繫緊安全帶 – Thắt chặt dây an toàn 詢問空服員問題 – Hỏi tiếp viên hàng không 尋求空服員協助提供物品 –Tìm tiếp viên hàng không giúp đỡ cung cấp đồ dùng 協助操作機器 – Hỗ trợ sử dụng các loại máy móc dụng cụ 用餐時間 – Thời gian dùng bữa 詢問餐點選擇 – Hỏi về các món ăn có thể lựa chọn 選擇餐點 – Chọn món 選擇飲料 – Chọn đồ uống 要求提供飲料 – Yêu cầu cung cấp đồ uống 在飛機上覺得不舒服 – Khi ở trên máy bay cảm thấy không khỏe 在飛機上生病 – Bị ốm khi đang ở trên máy bay Unit02旅館住宿 Bài 2. Ở khách sạn 詢問空房 – Hỏi phỏng trống 旅館客滿 – Khách sạn đã hết phòng trống 訂房 – Đặt phòng 推薦其他飯店 – Đề xuất các khách sạn khác 詢問房價 – Hỏi về giá phòng 房價包括的項目 – Giá phòng đã bao gồm các hạng mục dịch vụ gì 登記住宿 – Check in phòng 詢問登記住宿的時間 – Hỏi về thời gian check in phòng 詢問是否預約登記住宿 – Hỏi xem có thể đặt lịch check in trước được không 房間的樓層 – Phòng ở tầng mấy 飯店用餐 – Dùng bữa tại khách sạn 沒有早餐券 – Không có phiếu ăn sáng 表明身分 – Chứng minh thân phận 提供房間鑰匙 – Cung cấp chìa khóa phòng 早上叫醒服務 – Dịch vụ đánh thức vào buổi sáng 客房服務 – Phục vụ phòng 衣物送洗 – Giặt là 拿回送洗衣物 – Lấy đồ đã mang đi giặt 旅館設施出問題 – Cơ sở vật chất thiết bị của khách sạn xảy ra sự cố 在房間內打外線電話 – Thực hiện cuộc gọi ngoại tuyến khi ở trong phòng 詢問退房時間 – Hỏi về thời gian trả phòng 退房 – Trả phòng 結帳 – Thanh toán 付帳方式 – Phương thức thanh toán 帳單有問題 – Hóa đơn có vấn đề 和櫃臺互動 – Nói chuyện với nhân viên quầy Unit03 飲食 Bài 3. Đồ ăn 詢問營業時間 – Hỏi về thời gian mở cửa 餐點的種類 – Các loại đồ ăn 邀請用餐 – Lời mời dùng bữa 回答是否要用餐 – Trả lời có dùng bữa hay không 電話訂位 – Gọi điện đặt chỗ 有事先訂位 – Có việc, đặt chỗ trước 報上訂位姓名 – Báo tên người đặt chỗ 現場訂位 – Đặt chỗ trực tiếp 詢問用餐人數 – Hỏi về số lượng người dùng bữa 說明用餐人數 – Xác nhận về số lượng người dùng bữa 詢問餐廳是否客滿 –Hỏi xem nhà hàng có còn chỗ trống không 餐廳客滿 – Nhà hàng hết chỗ trống 詢問是否願意等空位 – Hỏi xem có sẵn sàng chờ không 分開座位或併桌 – Ngồi tách riêng hoặc ngồi ghép bàn 等待服務生帶位 – Đợi nhân viên phục vụ dẫn vào chỗ ngồi 吸菸/非吸菸區 – Khu vực hút thuốc/ cấm hút thuốc 等待座位安排 – Đợi sắp xếp chỗ ngồi 服務生帶位 – Nhân viên phục vụ hướng dẫn chỗ ngồi 服務生帶到位子上 – Nhân viên phục vụ dẫn vào chỗ ngồi 座位偏好 – Chọn chỗ ngồi 指定座位區域 – Chỗ ngồi chỉ định 不喜歡餐廳安排的座位 – Không thích chỗ ngồi được sắp xếp bởi nhà hàng 自行指定座位 – Tự chỉ định chỗ ngồi 要求安靜的座位 – Yêu cầu chỗ ngồi yên tĩnh 無法安排指定座位 – Không thể sắp xếp chỗ ngồi theo yêu cầu 接受餐廳安排的座位 – Chấp nhận chỗ ngồi do nhà hàng sắp xếp 入座 – Vào vị trí 入座後提供開水 – Sau khi vào chỗ ngồi sẽ cung cấp nước uống 服務生隨後來點餐 – Sau đó người phục vụ sẽ tới giúp bạn gọi món 要求看菜單 – Yêu cầu xem thực đơn 提供菜單 – Cung cấp thực đơn 打算慢慢看菜單 – Muốn từ từ xem thực đơn 詢問是否要開始點餐 – Hỏi xem có muốn bắt đầu chọn món chưa 開始點餐 – Bắt đầu chọn món 尚未決定餐點 – Vẫn chưa chọn được món 餐廳的特餐/招牌菜 – Món đặc biệt của nhà hàng/ món ăn đặc trưng 請服務生推薦餐點 – Yêu cầu nhân viên phục vụ gợi ý chọn món 服務生徵詢推薦餐點- Nhân viên phục vụ gợi ý giúp chọn món 服務生推薦餐點 – Nhân viên phục vụ gợi ý chọn món 對餐點的偏好 – Sở thích món ăn 點服務生介紹的餐點 – Chọn món nhân viên phục vụ giới thiệu 餐點售完/無供應 – Món ăn đã bán hết/ ngừng cung cấp 詢問餐點配方 – Hỏi về công thức nấu ăn 服務生解釋餐點調配 – Nhân viên phục vụ giải thích về cách nấu món ăn 餐點食用人數 – Số lượng người dùng bữa 前菜 – Món khai vị 介紹沙拉 – Giới thiệu món salad 前菜醬料 – Nước sốt món khai vị 點主菜 – Chọn món chính 服務生詢問第二位點餐者 – Phục vị hỏi người chọn món thứ hai 點相同餐點 – Chọn món giống nhau 持續點餐 – Tiếp tục chọn món 不供應特定餐點 – Không cung cấp món làm theo chỉ định đặc biệt 牛排烹調的熟度 – Độ chín của bò bít tết 副餐 – Món phụ 湯點 – Món súp 詢問麵包種類 – Hỏi về các loại bánh mỳ 甜點介紹 – Giới thiệu về món tráng miệng 要求再提供甜點 – Yêu cầu thêm món tráng miệng 詢問甜點種類 – Hỏi về các loại đồ tráng miệng 點甜點 – Chọn món tráng miệng 詢問是否要點飲料 – Hỏi xem có muốn chọn đồ uống hay không 點酒類飲料 – Đặt đồ uống có cồn 請服務生推薦飲料 – Yêu cầu nhân viên phục vụ gợi ý chọn đồ uống 點飲料 – Chọn đồ uống 要求再提供飲料 – Yêu cầu thêm đồ uống 詢問是否完成點餐 – Hỏi xem đã gọi xong đồ ăn chưa 是否要點其他餐點 – Có muốn chọn thêm món gì nữa không 提供咖啡的時間 –Thời gian mang cà phê lên 確認已點完餐點 – Xác nhận đã chọn xong món 服務生完成餐點 – Nhân viên phục vụ hoàn tất thủ tục chọn món 催促盡快上菜 – Thúc giục mang đồ ăn lên càng sớm càng tốt 請同桌者遞調味料 – Yêu cầu người cùng bàn đưa hộp gia vị 服務生詢問是否可以上菜 – Nhân viên phục vụ hỏi có thể mang đồ ăn lên được chưa 上菜 – Mang đồ ăn lên 服務生上菜時確認點餐者 – Khi mang đồ ăn lên nhân viên phục vụ xác nhận người chọn món 上菜時說明自己的餐點 – Khi nhân viên phục vụ mang đồ ăn lên thì nói rõ món mình gọi 自行分配點餐 – Tự phân chia món 送錯餐點 –Mang nhầm món 少送餐點 – Mang thiếu đồ ăn 主餐醬料 – Nước sốt món chính 侍者斟酒時 – Khi người phục vụ rót rượu 喝濃/淡茶 – Uống trà đặc/ nhạt 加奶精 – Thêm kem 加糖/不加糖 – Thêm đường/ không thêm đường 咖啡續杯 – Thêm cà phê 服務生詢問是否需要協助 – Nhân viên phục vụ hỏi có cần giúp đỡ gì không 呼叫服務生 – Gọi nhân viên phục vụ 要求提供醬料 – Yêu cầu thêm nước sốt 請服務生提供新餐具 – Yêu cầu nhân viên phục vụ cung cấp bộ đồ ăn mới 整理桌面 – Dọn bàn 詢問是否繼續用餐 – Hỏi xem có tiếp tục dùng bữa nữa hay không 尚在用餐 – Vẫn đang dùng bữa 取走餐盤- Dọn đĩa 指引方向 – Chỉ dẫn phương hướng 向服務生尋求協助 – Yêu cầu nhân viên phục vụ giúp đỡ 向餐廳抱怨餐點 – Khiếu nại với nhà hàng về món ăn 向餐廳抱怨服務、環境 – Khiếu nại với nhà hàng về thái độ phục vụ và môi trường 結帳 – Thanh toán 詢問結帳方式 – Hỏi về phương thức thanh toán 說明付款方式 – Giải thích về phương thức thanh toán 分開結帳 – Thanh toán riêng 請客 – Mời khách 各付各的帳單 – Mỗi người tự thanh toán tiền của mình 帳單金額 – Số tiền thanh toán 內含服務費 – Đã bao gồm phí dịch vụ 找零錢 – Trả tiền thừa 不必找零 – Không cần trả lại tiền thừa Unit04速食店點餐 Bài 4. Gọi đồ ăn nhanh 點餐 – Gọi món 選擇內用或外帶 – Chọn ăn tại quán hoặc mang về nhà 餐點售完/無供應 - Món ăn đã bán hết/ Ngừng cung cấp 等待外帶餐點 Đợi đồ ăn mang về 要求加快餐點外帶速度 – Yêu cầu làm nhanh đồ ăn mang về 醬料的種類 – Loại nước sốt 添加醬料 – Thêm nước sốt 多要一些醬料 – Thêm nhiều nước sốt 飲料 – Đồ uống 說明飲料大小杯 – Nói rõ độ to nhỏ của cốc đựng đồ uống 詢問是否需要糖包或奶精 – Hỏi xem có cần lấy gói đường hay kem không 糖包和奶精都要 – Gói đường hay kem đều lấy 說明糖包和奶精的量 – Nói rõ số lượng gói đường và kem 索取紙巾、吸管 – Yêu cầu khăn giấy, ống hút Unit05購物 Bài 5. Mua sắm 詢問營業時間 - Hỏi về thời gian mở cửa 只看不買 – Chỉ xem không mua 店員主動招呼 – Nhân viên chủ động chào hỏi 店員的客套話 – Lời nói khách sáo của nhân viên 購物的打算 – Dự định mua sắm 購買特定商品 – Mua sản phẩm cụ thể 購買禮品 – Mua quà tặng 購買電器 – Mua đồ điện 參觀特定商品 – Đi xem các sản phẩm cụ thể 詢問是否找到中意商品 – Hỏi xem có thấy sản phẩm nào vừa ý không 選購指定商品 – Mua các sản phẩm chỉ định 回答是否尋找特定商品 – Trả lời xem có muốn tìm loại sản phẩm cụ thể nào không 回答是否選購指定商品 – Trả lời xem có muốn mua sản phẩm chỉ định không 詢問特殊商品 – Hỏi về các sản phẩm đặc biệt 推薦商品 – Đề xuất sản phẩm 新品上市 – Sản phẩm mới ra mắt 商品的操作 – Cách sử dụng sản phẩm 特定顏色 – Màu sắc cụ thể 選擇顏色 – Lựa chọn màu sắc 特定款式 – Mẫu cụ thể 款式的差異 – Sự khác biệt giữa các mẫu 特定搭配 – Kết hợp với với các sản phẩm cụ thể 流行款式 – Mẫu thịnh hành 尺寸說明 – Mô tả kích thước 特定尺寸 – Kích thước cụ thể 詢問尺寸 – Hỏi về kích thước 不知道尺寸 – Không biết kích thước 不中意商品 – Sản phẩm không vừa ý 回答試穿與否 – Trả lời xem thử đồ không 要求試穿 – Yêu cầu mặc thử 提供試穿 – Cung cấp đồ mặc thử 試穿特定尺寸 – Thử kích thước cụ thể 徵詢試穿尺寸 – Hỏi kích thước mặc thử 詢問試穿結果 – Hỏi xem kết quả sau khi mặc thử 質疑試穿結果 – Nghi ngờ kết quả mặc thử 試穿結果不錯 – Sau khi mặc thử thì thấy ổn 特定尺寸不適合 – Kích thước cụ thể không vừa 試穿結果不喜歡 – Sau khi mặc thử xong thì thấy không thích 說明試穿特定尺寸 – Mô tả kích thước mặc thử 沒有庫存 – Hết hàng 說明是否喜歡 – Nói rõ có thích hay không 要求提供其他樣式 – Yêu cầu cung cấp mẫu khác 回答是否參觀其他商品 – Trả lời có muốn xem những sản phẩm khác không 特價期限 – Đang trong thời gian giảm giá 說服購買 – Thuyết phục mua hàng 詢問售價 – Hỏi giá bán
我的第一本印尼語文法
西班牙語初級入門(修
完勝新韓檢TOPIK
完勝新韓檢TOPIK
完勝新韓檢TOPIK
大家的韓國語套書:《
新韓檢TOPIK I
越南語完全自學手冊(
手寫泰語單字記憶法:
追星應援必備!超可愛
為了保障您的權益,新絲路網路書店所購買的商品均享有到貨七天的鑑賞期(含例假日)。退回之商品必須於鑑賞期內寄回(以郵戳或收執聯為憑),且商品必須是全新狀態與完整包裝(商品、附件、內外包裝、隨貨文件、贈品等),否則恕不接受退貨。